Chuyển đổi RON sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi RON sang IRR
| RON [Romanian Leu] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 RON | 2897 IRR |
| 0.10 RON | 28965 IRR |
| 1 RON | 289652 IRR |
| 2 RON | 579303 IRR |
| 3 RON | 868955 IRR |
| 5 RON | 1448258 IRR |
| 10 RON | 2896517 IRR |
| 20 RON | 5793034 IRR |
| 50 RON | 14482584 IRR |
| 100 RON | 28965168 IRR |
| 1000 RON | 289651685 IRR |
Cách chuyển đổi RON sang IRR
1 RON = 289652 IRR
1 IRR = 0.000003 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang IRR:
15 RON = 15 × 289652 IRR = 4344775 IRR