Chuyển đổi RON sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi RON sang BGN
| RON [Romanian Leu] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.003719 BGN |
| 0.10 RON | 0.0372 BGN |
| 1 RON | 0.3719 BGN |
| 2 RON | 0.7438 BGN |
| 3 RON | 1.12 BGN |
| 5 RON | 1.86 BGN |
| 10 RON | 3.72 BGN |
| 20 RON | 7.44 BGN |
| 50 RON | 18.59 BGN |
| 100 RON | 37.19 BGN |
| 1000 RON | 371.88 BGN |
Cách chuyển đổi RON sang BGN
1 RON = 0.371885 BGN
1 BGN = 2.69 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang BGN:
15 RON = 15 × 0.371885 BGN = 5.58 BGN