Chuyển đổi RON sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi RON sang HRK
| RON [Romanian Leu] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0141 HRK |
| 0.10 RON | 0.1410 HRK |
| 1 RON | 1.41 HRK |
| 2 RON | 2.82 HRK |
| 3 RON | 4.23 HRK |
| 5 RON | 7.05 HRK |
| 10 RON | 14.10 HRK |
| 20 RON | 28.20 HRK |
| 50 RON | 70.50 HRK |
| 100 RON | 140.99 HRK |
| 1000 RON | 1410 HRK |
Cách chuyển đổi RON sang HRK
1 RON = 1.41 HRK
1 HRK = 0.709252 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang HRK:
15 RON = 15 × 1.41 HRK = 21.15 HRK