Chuyển đổi RON sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi RON sang KPW
| RON [Romanian Leu] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 RON | 1.98 KPW |
| 0.10 RON | 19.75 KPW |
| 1 RON | 197.52 KPW |
| 2 RON | 395.05 KPW |
| 3 RON | 592.57 KPW |
| 5 RON | 987.62 KPW |
| 10 RON | 1975 KPW |
| 20 RON | 3950 KPW |
| 50 RON | 9876 KPW |
| 100 RON | 19752 KPW |
| 1000 RON | 197524 KPW |
Cách chuyển đổi RON sang KPW
1 RON = 197.52 KPW
1 KPW = 0.005063 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang KPW:
15 RON = 15 × 197.52 KPW = 2963 KPW