Chuyển đổi RON sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi RON sang MGA
| RON [Romanian Leu] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 RON | 9.47 MGA |
| 0.10 RON | 94.66 MGA |
| 1 RON | 946.57 MGA |
| 2 RON | 1893 MGA |
| 3 RON | 2840 MGA |
| 5 RON | 4733 MGA |
| 10 RON | 9466 MGA |
| 20 RON | 18931 MGA |
| 50 RON | 47328 MGA |
| 100 RON | 94657 MGA |
| 1000 RON | 946570 MGA |
Cách chuyển đổi RON sang MGA
1 RON = 946.57 MGA
1 MGA = 0.001056 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MGA:
15 RON = 15 × 946.57 MGA = 14199 MGA