Chuyển đổi RON sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi RON sang ISK
| RON [Romanian Leu] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.2549 ISK |
| 0.10 RON | 2.55 ISK |
| 1 RON | 25.49 ISK |
| 2 RON | 50.98 ISK |
| 3 RON | 76.48 ISK |
| 5 RON | 127.46 ISK |
| 10 RON | 254.92 ISK |
| 20 RON | 509.83 ISK |
| 50 RON | 1275 ISK |
| 100 RON | 2549 ISK |
| 1000 RON | 25492 ISK |
Cách chuyển đổi RON sang ISK
1 RON = 25.49 ISK
1 ISK = 0.039228 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang ISK:
15 RON = 15 × 25.49 ISK = 382.38 ISK