Chuyển đổi RON sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi RON sang ISK
| RON [Romanian Leu] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.2659 ISK |
| 0.10 RON | 2.66 ISK |
| 1 RON | 26.59 ISK |
| 2 RON | 53.17 ISK |
| 3 RON | 79.76 ISK |
| 5 RON | 132.94 ISK |
| 10 RON | 265.87 ISK |
| 20 RON | 531.74 ISK |
| 50 RON | 1329 ISK |
| 100 RON | 2659 ISK |
| 1000 RON | 26587 ISK |
Cách chuyển đổi RON sang ISK
1 RON = 26.59 ISK
1 ISK = 0.037612 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang ISK:
15 RON = 15 × 26.59 ISK = 398.81 ISK