Chuyển đổi RON sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi RON sang LSL
| RON [Romanian Leu] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0348 LSL |
| 0.10 RON | 0.3484 LSL |
| 1 RON | 3.48 LSL |
| 2 RON | 6.97 LSL |
| 3 RON | 10.45 LSL |
| 5 RON | 17.42 LSL |
| 10 RON | 34.84 LSL |
| 20 RON | 69.69 LSL |
| 50 RON | 174.21 LSL |
| 100 RON | 348.43 LSL |
| 1000 RON | 3484 LSL |
Cách chuyển đổi RON sang LSL
1 RON = 3.48 LSL
1 LSL = 0.287003 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang LSL:
15 RON = 15 × 3.48 LSL = 52.26 LSL