Chuyển đổi RON sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi RON sang LSL
| RON [Romanian Leu] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0357 LSL |
| 0.10 RON | 0.3569 LSL |
| 1 RON | 3.57 LSL |
| 2 RON | 7.14 LSL |
| 3 RON | 10.71 LSL |
| 5 RON | 17.85 LSL |
| 10 RON | 35.69 LSL |
| 20 RON | 71.38 LSL |
| 50 RON | 178.46 LSL |
| 100 RON | 356.91 LSL |
| 1000 RON | 3569 LSL |
Cách chuyển đổi RON sang LSL
1 RON = 3.57 LSL
1 LSL = 0.280182 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang LSL:
15 RON = 15 × 3.57 LSL = 53.54 LSL