Chuyển đổi RON sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi RON sang CLF
| RON [Romanian Leu] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.000053 CLF |
| 0.10 RON | 0.000530 CLF |
| 1 RON | 0.005303 CLF |
| 2 RON | 0.0106 CLF |
| 3 RON | 0.0159 CLF |
| 5 RON | 0.0265 CLF |
| 10 RON | 0.0530 CLF |
| 20 RON | 0.1061 CLF |
| 50 RON | 0.2652 CLF |
| 100 RON | 0.5303 CLF |
| 1000 RON | 5.30 CLF |
Cách chuyển đổi RON sang CLF
1 RON = 0.005303 CLF
1 CLF = 188.56 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang CLF:
15 RON = 15 × 0.005303 CLF = 0.079552 CLF