Chuyển đổi RON sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi RON sang AZN
| RON [Romanian Leu] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.003581 AZN |
| 0.10 RON | 0.0358 AZN |
| 1 RON | 0.3581 AZN |
| 2 RON | 0.7162 AZN |
| 3 RON | 1.07 AZN |
| 5 RON | 1.79 AZN |
| 10 RON | 3.58 AZN |
| 20 RON | 7.16 AZN |
| 50 RON | 17.90 AZN |
| 100 RON | 35.81 AZN |
| 1000 RON | 358.08 AZN |
Cách chuyển đổi RON sang AZN
1 RON = 0.358076 AZN
1 AZN = 2.79 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang AZN:
15 RON = 15 × 0.358076 AZN = 5.37 AZN