Chuyển đổi RON sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi RON sang MVR
| RON [Romanian Leu] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0338 MVR |
| 0.10 RON | 0.3384 MVR |
| 1 RON | 3.38 MVR |
| 2 RON | 6.77 MVR |
| 3 RON | 10.15 MVR |
| 5 RON | 16.92 MVR |
| 10 RON | 33.84 MVR |
| 20 RON | 67.68 MVR |
| 50 RON | 169.19 MVR |
| 100 RON | 338.38 MVR |
| 1000 RON | 3384 MVR |
Cách chuyển đổi RON sang MVR
1 RON = 3.38 MVR
1 MVR = 0.295529 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MVR:
15 RON = 15 × 3.38 MVR = 50.76 MVR