Chuyển đổi RON sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi RON sang LYD
| RON [Romanian Leu] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0135 LYD |
| 0.10 RON | 0.1348 LYD |
| 1 RON | 1.35 LYD |
| 2 RON | 2.70 LYD |
| 3 RON | 4.04 LYD |
| 5 RON | 6.74 LYD |
| 10 RON | 13.48 LYD |
| 20 RON | 26.95 LYD |
| 50 RON | 67.39 LYD |
| 100 RON | 134.77 LYD |
| 1000 RON | 1348 LYD |
Cách chuyển đổi RON sang LYD
1 RON = 1.35 LYD
1 LYD = 0.741981 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang LYD:
15 RON = 15 × 1.35 LYD = 20.22 LYD