Chuyển đổi RON sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi RON sang PLN
| RON [Romanian Leu] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.008268 PLN |
| 0.10 RON | 0.0827 PLN |
| 1 RON | 0.8268 PLN |
| 2 RON | 1.65 PLN |
| 3 RON | 2.48 PLN |
| 5 RON | 4.13 PLN |
| 10 RON | 8.27 PLN |
| 20 RON | 16.54 PLN |
| 50 RON | 41.34 PLN |
| 100 RON | 82.68 PLN |
| 1000 RON | 826.83 PLN |
Cách chuyển đổi RON sang PLN
1 RON = 0.826828 PLN
1 PLN = 1.21 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang PLN:
15 RON = 15 × 0.826828 PLN = 12.40 PLN