Chuyển đổi RON sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi RON sang PLN
| RON [Romanian Leu] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.008256 PLN |
| 0.10 RON | 0.0826 PLN |
| 1 RON | 0.8256 PLN |
| 2 RON | 1.65 PLN |
| 3 RON | 2.48 PLN |
| 5 RON | 4.13 PLN |
| 10 RON | 8.26 PLN |
| 20 RON | 16.51 PLN |
| 50 RON | 41.28 PLN |
| 100 RON | 82.56 PLN |
| 1000 RON | 825.64 PLN |
Cách chuyển đổi RON sang PLN
1 RON = 0.825638 PLN
1 PLN = 1.21 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang PLN:
15 RON = 15 × 0.825638 PLN = 12.38 PLN