Chuyển đổi RON sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi RON sang CHF
| RON [Romanian Leu] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.001797 CHF |
| 0.10 RON | 0.0180 CHF |
| 1 RON | 0.1797 CHF |
| 2 RON | 0.3594 CHF |
| 3 RON | 0.5391 CHF |
| 5 RON | 0.8986 CHF |
| 10 RON | 1.80 CHF |
| 20 RON | 3.59 CHF |
| 50 RON | 8.99 CHF |
| 100 RON | 17.97 CHF |
| 1000 RON | 179.72 CHF |
Cách chuyển đổi RON sang CHF
1 RON = 0.179716 CHF
1 CHF = 5.56 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang CHF:
15 RON = 15 × 0.179716 CHF = 2.70 CHF