Chuyển đổi RON sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi RON sang UAH
| RON [Romanian Leu] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0980 UAH |
| 0.10 RON | 0.9798 UAH |
| 1 RON | 9.80 UAH |
| 2 RON | 19.60 UAH |
| 3 RON | 29.39 UAH |
| 5 RON | 48.99 UAH |
| 10 RON | 97.98 UAH |
| 20 RON | 195.95 UAH |
| 50 RON | 489.88 UAH |
| 100 RON | 979.76 UAH |
| 1000 RON | 9798 UAH |
Cách chuyển đổi RON sang UAH
1 RON = 9.80 UAH
1 UAH = 0.102066 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang UAH:
15 RON = 15 × 9.80 UAH = 146.96 UAH