Chuyển đổi RON sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi RON sang LKR
| RON [Romanian Leu] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.7235 LKR |
| 0.10 RON | 7.23 LKR |
| 1 RON | 72.35 LKR |
| 2 RON | 144.70 LKR |
| 3 RON | 217.04 LKR |
| 5 RON | 361.74 LKR |
| 10 RON | 723.48 LKR |
| 20 RON | 1447 LKR |
| 50 RON | 3617 LKR |
| 100 RON | 7235 LKR |
| 1000 RON | 72348 LKR |
Cách chuyển đổi RON sang LKR
1 RON = 72.35 LKR
1 LKR = 0.013822 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang LKR:
15 RON = 15 × 72.35 LKR = 1085 LKR