Chuyển đổi RON sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi RON sang LKR
| RON [Romanian Leu] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.6997 LKR |
| 0.10 RON | 7.00 LKR |
| 1 RON | 69.97 LKR |
| 2 RON | 139.95 LKR |
| 3 RON | 209.92 LKR |
| 5 RON | 349.87 LKR |
| 10 RON | 699.74 LKR |
| 20 RON | 1399 LKR |
| 50 RON | 3499 LKR |
| 100 RON | 6997 LKR |
| 1000 RON | 69974 LKR |
Cách chuyển đổi RON sang LKR
1 RON = 69.97 LKR
1 LKR = 0.014291 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang LKR:
15 RON = 15 × 69.97 LKR = 1050 LKR