Chuyển đổi RON sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi RON sang COP
| RON [Romanian Leu] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 RON | 6.68 COP |
| 0.10 RON | 66.81 COP |
| 1 RON | 668.13 COP |
| 2 RON | 1336 COP |
| 3 RON | 2004 COP |
| 5 RON | 3341 COP |
| 10 RON | 6681 COP |
| 20 RON | 13363 COP |
| 50 RON | 33406 COP |
| 100 RON | 66813 COP |
| 1000 RON | 668126 COP |
Cách chuyển đổi RON sang COP
1 RON = 668.13 COP
1 COP = 0.001497 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang COP:
15 RON = 15 × 668.13 COP = 10022 COP