Chuyển đổi RON sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi RON sang QAR
| RON [Romanian Leu] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.007621 QAR |
| 0.10 RON | 0.0762 QAR |
| 1 RON | 0.7621 QAR |
| 2 RON | 1.52 QAR |
| 3 RON | 2.29 QAR |
| 5 RON | 3.81 QAR |
| 10 RON | 7.62 QAR |
| 20 RON | 15.24 QAR |
| 50 RON | 38.11 QAR |
| 100 RON | 76.21 QAR |
| 1000 RON | 762.12 QAR |
Cách chuyển đổi RON sang QAR
1 RON = 0.762122 QAR
1 QAR = 1.31 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang QAR:
15 RON = 15 × 0.762122 QAR = 11.43 QAR