Chuyển đổi RON sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi RON sang QAR
| RON [Romanian Leu] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.007995 QAR |
| 0.10 RON | 0.0800 QAR |
| 1 RON | 0.7995 QAR |
| 2 RON | 1.60 QAR |
| 3 RON | 2.40 QAR |
| 5 RON | 4.00 QAR |
| 10 RON | 8.00 QAR |
| 20 RON | 15.99 QAR |
| 50 RON | 39.98 QAR |
| 100 RON | 79.95 QAR |
| 1000 RON | 799.54 QAR |
Cách chuyển đổi RON sang QAR
1 RON = 0.799542 QAR
1 QAR = 1.25 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang QAR:
15 RON = 15 × 0.799542 QAR = 11.99 QAR