Chuyển đổi RON sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi RON sang STD
| RON [Romanian Leu] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 RON | 48.90 STD |
| 0.10 RON | 489.02 STD |
| 1 RON | 4890 STD |
| 2 RON | 9780 STD |
| 3 RON | 14671 STD |
| 5 RON | 24451 STD |
| 10 RON | 48902 STD |
| 20 RON | 97804 STD |
| 50 RON | 244511 STD |
| 100 RON | 489022 STD |
| 1000 RON | 4890220 STD |
Cách chuyển đổi RON sang STD
1 RON = 4890 STD
1 STD = 0.000204 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang STD:
15 RON = 15 × 4890 STD = 73353 STD