Chuyển đổi MNT sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MNT sang UZS
| MNT [Mongolian Tugrik] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.0327 UZS |
| 0.10 MNT | 0.3267 UZS |
| 1 MNT | 3.27 UZS |
| 2 MNT | 6.53 UZS |
| 3 MNT | 9.80 UZS |
| 5 MNT | 16.34 UZS |
| 10 MNT | 32.67 UZS |
| 20 MNT | 65.35 UZS |
| 50 MNT | 163.37 UZS |
| 100 MNT | 326.73 UZS |
| 1000 MNT | 3267 UZS |
Cách chuyển đổi MNT sang UZS
1 MNT = 3.27 UZS
1 UZS = 0.306060 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang UZS:
15 MNT = 15 × 3.27 UZS = 49.01 UZS