Chuyển đổi MNT sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MNT sang UZS
| MNT [Mongolian Tugrik] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.0333 UZS |
| 0.10 MNT | 0.3333 UZS |
| 1 MNT | 3.33 UZS |
| 2 MNT | 6.67 UZS |
| 3 MNT | 10.00 UZS |
| 5 MNT | 16.66 UZS |
| 10 MNT | 33.33 UZS |
| 20 MNT | 66.66 UZS |
| 50 MNT | 166.65 UZS |
| 100 MNT | 333.30 UZS |
| 1000 MNT | 3333 UZS |
Cách chuyển đổi MNT sang UZS
1 MNT = 3.33 UZS
1 UZS = 0.300031 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang UZS:
15 MNT = 15 × 3.33 UZS = 49.99 UZS