Chuyển đổi MNT sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MNT sang IQD
| MNT [Mongolian Tugrik] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.003638 IQD |
| 0.10 MNT | 0.0364 IQD |
| 1 MNT | 0.3638 IQD |
| 2 MNT | 0.7276 IQD |
| 3 MNT | 1.09 IQD |
| 5 MNT | 1.82 IQD |
| 10 MNT | 3.64 IQD |
| 20 MNT | 7.28 IQD |
| 50 MNT | 18.19 IQD |
| 100 MNT | 36.38 IQD |
| 1000 MNT | 363.81 IQD |
Cách chuyển đổi MNT sang IQD
1 MNT = 0.363813 IQD
1 IQD = 2.75 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang IQD:
15 MNT = 15 × 0.363813 IQD = 5.46 IQD