Chuyển đổi MNT sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MNT sang CVE
| MNT [Mongolian Tugrik] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000274 CVE |
| 0.10 MNT | 0.002737 CVE |
| 1 MNT | 0.0274 CVE |
| 2 MNT | 0.0547 CVE |
| 3 MNT | 0.0821 CVE |
| 5 MNT | 0.1368 CVE |
| 10 MNT | 0.2737 CVE |
| 20 MNT | 0.5474 CVE |
| 50 MNT | 1.37 CVE |
| 100 MNT | 2.74 CVE |
| 1000 MNT | 27.37 CVE |
Cách chuyển đổi MNT sang CVE
1 MNT = 0.027368 CVE
1 CVE = 36.54 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang CVE:
15 MNT = 15 × 0.027368 CVE = 0.410522 CVE