Chuyển đổi MNT sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MNT sang OMR
| MNT [Mongolian Tugrik] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000001 OMR |
| 0.10 MNT | 0.000011 OMR |
| 1 MNT | 0.000107 OMR |
| 2 MNT | 0.000214 OMR |
| 3 MNT | 0.000321 OMR |
| 5 MNT | 0.000534 OMR |
| 10 MNT | 0.001068 OMR |
| 20 MNT | 0.002137 OMR |
| 50 MNT | 0.005342 OMR |
| 100 MNT | 0.0107 OMR |
| 1000 MNT | 0.1068 OMR |
Cách chuyển đổi MNT sang OMR
1 MNT = 0.000107 OMR
1 OMR = 9360 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang OMR:
15 MNT = 15 × 0.000107 OMR = 0.001603 OMR