Chuyển đổi MNT sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi MNT sang JPY
| MNT [Mongolian Tugrik] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000431 JPY |
| 0.10 MNT | 0.004309 JPY |
| 1 MNT | 0.0431 JPY |
| 2 MNT | 0.0862 JPY |
| 3 MNT | 0.1293 JPY |
| 5 MNT | 0.2155 JPY |
| 10 MNT | 0.4309 JPY |
| 20 MNT | 0.8619 JPY |
| 50 MNT | 2.15 JPY |
| 100 MNT | 4.31 JPY |
| 1000 MNT | 43.09 JPY |
Cách chuyển đổi MNT sang JPY
1 MNT = 0.043093 JPY
1 JPY = 23.21 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang JPY:
15 MNT = 15 × 0.043093 JPY = 0.646396 JPY