Chuyển đổi MNT sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi MNT sang TWD
| MNT [Mongolian Tugrik] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000091 TWD |
| 0.10 MNT | 0.000913 TWD |
| 1 MNT | 0.009129 TWD |
| 2 MNT | 0.0183 TWD |
| 3 MNT | 0.0274 TWD |
| 5 MNT | 0.0456 TWD |
| 10 MNT | 0.0913 TWD |
| 20 MNT | 0.1826 TWD |
| 50 MNT | 0.4565 TWD |
| 100 MNT | 0.9129 TWD |
| 1000 MNT | 9.13 TWD |
Cách chuyển đổi MNT sang TWD
1 MNT = 0.009129 TWD
1 TWD = 109.54 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang TWD:
15 MNT = 15 × 0.009129 TWD = 0.136936 TWD