Chuyển đổi MNT sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị EUR [Euro]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MNT sang EUR
| MNT [Mongolian Tugrik] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000002 EUR |
| 0.10 MNT | 0.000024 EUR |
| 1 MNT | 0.000241 EUR |
| 2 MNT | 0.000481 EUR |
| 3 MNT | 0.000722 EUR |
| 5 MNT | 0.001203 EUR |
| 10 MNT | 0.002406 EUR |
| 20 MNT | 0.004812 EUR |
| 50 MNT | 0.0120 EUR |
| 100 MNT | 0.0241 EUR |
| 1000 MNT | 0.2406 EUR |
Cách chuyển đổi MNT sang EUR
1 MNT = 0.000241 EUR
1 EUR = 4156 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang EUR:
15 MNT = 15 × 0.000241 EUR = 0.003609 EUR