Chuyển đổi MNT sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MNT sang SAR
| MNT [Mongolian Tugrik] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000010 SAR |
| 0.10 MNT | 0.000105 SAR |
| 1 MNT | 0.001046 SAR |
| 2 MNT | 0.002091 SAR |
| 3 MNT | 0.003137 SAR |
| 5 MNT | 0.005228 SAR |
| 10 MNT | 0.0105 SAR |
| 20 MNT | 0.0209 SAR |
| 50 MNT | 0.0523 SAR |
| 100 MNT | 0.1046 SAR |
| 1000 MNT | 1.05 SAR |
Cách chuyển đổi MNT sang SAR
1 MNT = 0.001046 SAR
1 SAR = 956.43 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang SAR:
15 MNT = 15 × 0.001046 SAR = 0.015683 SAR