Chuyển đổi MNT sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MNT sang RUB
| MNT [Mongolian Tugrik] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000234 RUB |
| 0.10 MNT | 0.002340 RUB |
| 1 MNT | 0.0234 RUB |
| 2 MNT | 0.0468 RUB |
| 3 MNT | 0.0702 RUB |
| 5 MNT | 0.1170 RUB |
| 10 MNT | 0.2340 RUB |
| 20 MNT | 0.4679 RUB |
| 50 MNT | 1.17 RUB |
| 100 MNT | 2.34 RUB |
| 1000 MNT | 23.40 RUB |
Cách chuyển đổi MNT sang RUB
1 MNT = 0.023396 RUB
1 RUB = 42.74 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang RUB:
15 MNT = 15 × 0.023396 RUB = 0.350939 RUB