Chuyển đổi MNT sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi MNT sang AMD
| MNT [Mongolian Tugrik] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.001001 AMD |
| 0.10 MNT | 0.0100 AMD |
| 1 MNT | 0.1001 AMD |
| 2 MNT | 0.2001 AMD |
| 3 MNT | 0.3002 AMD |
| 5 MNT | 0.5003 AMD |
| 10 MNT | 1.00 AMD |
| 20 MNT | 2.00 AMD |
| 50 MNT | 5.00 AMD |
| 100 MNT | 10.01 AMD |
| 1000 MNT | 100.07 AMD |
Cách chuyển đổi MNT sang AMD
1 MNT = 0.100067 AMD
1 AMD = 9.99 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang AMD:
15 MNT = 15 × 0.100067 AMD = 1.50 AMD