Chuyển đổi MNT sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MNT sang MZN
| MNT [Mongolian Tugrik] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000178 MZN |
| 0.10 MNT | 0.001776 MZN |
| 1 MNT | 0.0178 MZN |
| 2 MNT | 0.0355 MZN |
| 3 MNT | 0.0533 MZN |
| 5 MNT | 0.0888 MZN |
| 10 MNT | 0.1776 MZN |
| 20 MNT | 0.3552 MZN |
| 50 MNT | 0.8879 MZN |
| 100 MNT | 1.78 MZN |
| 1000 MNT | 17.76 MZN |
Cách chuyển đổi MNT sang MZN
1 MNT = 0.017758 MZN
1 MZN = 56.31 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MZN:
15 MNT = 15 × 0.017758 MZN = 0.266366 MZN