Chuyển đổi MNT sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MNT sang QAR
| MNT [Mongolian Tugrik] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000010 QAR |
| 0.10 MNT | 0.000101 QAR |
| 1 MNT | 0.001012 QAR |
| 2 MNT | 0.002025 QAR |
| 3 MNT | 0.003037 QAR |
| 5 MNT | 0.005062 QAR |
| 10 MNT | 0.0101 QAR |
| 20 MNT | 0.0202 QAR |
| 50 MNT | 0.0506 QAR |
| 100 MNT | 0.1012 QAR |
| 1000 MNT | 1.01 QAR |
Cách chuyển đổi MNT sang QAR
1 MNT = 0.001012 QAR
1 QAR = 987.85 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang QAR:
15 MNT = 15 × 0.001012 QAR = 0.015185 QAR