Chuyển đổi MNT sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MNT sang STN
| MNT [Mongolian Tugrik] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000059 STN |
| 0.10 MNT | 0.000590 STN |
| 1 MNT | 0.005899 STN |
| 2 MNT | 0.0118 STN |
| 3 MNT | 0.0177 STN |
| 5 MNT | 0.0295 STN |
| 10 MNT | 0.0590 STN |
| 20 MNT | 0.1180 STN |
| 50 MNT | 0.2949 STN |
| 100 MNT | 0.5899 STN |
| 1000 MNT | 5.90 STN |
Cách chuyển đổi MNT sang STN
1 MNT = 0.005899 STN
1 STN = 169.53 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang STN:
15 MNT = 15 × 0.005899 STN = 0.088478 STN