Chuyển đổi MNT sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi MNT sang TZS
| MNT [Mongolian Tugrik] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.007351 TZS |
| 0.10 MNT | 0.0735 TZS |
| 1 MNT | 0.7351 TZS |
| 2 MNT | 1.47 TZS |
| 3 MNT | 2.21 TZS |
| 5 MNT | 3.68 TZS |
| 10 MNT | 7.35 TZS |
| 20 MNT | 14.70 TZS |
| 50 MNT | 36.76 TZS |
| 100 MNT | 73.51 TZS |
| 1000 MNT | 735.10 TZS |
Cách chuyển đổi MNT sang TZS
1 MNT = 0.735101 TZS
1 TZS = 1.36 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang TZS:
15 MNT = 15 × 0.735101 TZS = 11.03 TZS