Chuyển đổi MNT sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi MNT sang BYN
| MNT [Mongolian Tugrik] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000008 BYN |
| 0.10 MNT | 0.000084 BYN |
| 1 MNT | 0.000843 BYN |
| 2 MNT | 0.001687 BYN |
| 3 MNT | 0.002530 BYN |
| 5 MNT | 0.004216 BYN |
| 10 MNT | 0.008433 BYN |
| 20 MNT | 0.0169 BYN |
| 50 MNT | 0.0422 BYN |
| 100 MNT | 0.0843 BYN |
| 1000 MNT | 0.8433 BYN |
Cách chuyển đổi MNT sang BYN
1 MNT = 0.000843 BYN
1 BYN = 1186 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang BYN:
15 MNT = 15 × 0.000843 BYN = 0.012649 BYN