Chuyển đổi MNT sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi MNT sang SHP
| MNT [Mongolian Tugrik] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000002 SHP |
| 0.10 MNT | 0.000021 SHP |
| 1 MNT | 0.000206 SHP |
| 2 MNT | 0.000413 SHP |
| 3 MNT | 0.000619 SHP |
| 5 MNT | 0.001031 SHP |
| 10 MNT | 0.002063 SHP |
| 20 MNT | 0.004125 SHP |
| 50 MNT | 0.0103 SHP |
| 100 MNT | 0.0206 SHP |
| 1000 MNT | 0.2063 SHP |
Cách chuyển đổi MNT sang SHP
1 MNT = 0.000206 SHP
1 SHP = 4848 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang SHP:
15 MNT = 15 × 0.000206 SHP = 0.003094 SHP