Chuyển đổi MNT sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi MNT sang PHP
| MNT [Mongolian Tugrik] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000174 PHP |
| 0.10 MNT | 0.001745 PHP |
| 1 MNT | 0.0174 PHP |
| 2 MNT | 0.0349 PHP |
| 3 MNT | 0.0523 PHP |
| 5 MNT | 0.0872 PHP |
| 10 MNT | 0.1745 PHP |
| 20 MNT | 0.3490 PHP |
| 50 MNT | 0.8724 PHP |
| 100 MNT | 1.74 PHP |
| 1000 MNT | 17.45 PHP |
Cách chuyển đổi MNT sang PHP
1 MNT = 0.017448 PHP
1 PHP = 57.31 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang PHP:
15 MNT = 15 × 0.017448 PHP = 0.261716 PHP