Chuyển đổi MNT sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MNT [Mongolian Tugrik]
KHR [Cambodian Riel]

MNT

Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi MNT sang KHR

MNT [Mongolian Tugrik] KHR [Cambodian Riel]
0.01 MNT 0.0113 KHR
0.10 MNT 0.1129 KHR
1 MNT 1.13 KHR
2 MNT 2.26 KHR
3 MNT 3.39 KHR
5 MNT 5.65 KHR
10 MNT 11.29 KHR
20 MNT 22.59 KHR
50 MNT 56.47 KHR
100 MNT 112.94 KHR
1000 MNT 1129 KHR

Cách chuyển đổi MNT sang KHR

1 MNT = 1.13 KHR

1 KHR = 0.885401 MNT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MNT sang KHR:
15 MNT = 15 × 1.13 KHR = 16.94 KHR

Chuyển đổi MNT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.