Chuyển đổi MNT sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MNT sang KHR
| MNT [Mongolian Tugrik] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.0113 KHR |
| 0.10 MNT | 0.1126 KHR |
| 1 MNT | 1.13 KHR |
| 2 MNT | 2.25 KHR |
| 3 MNT | 3.38 KHR |
| 5 MNT | 5.63 KHR |
| 10 MNT | 11.26 KHR |
| 20 MNT | 22.52 KHR |
| 50 MNT | 56.31 KHR |
| 100 MNT | 112.61 KHR |
| 1000 MNT | 1126 KHR |
Cách chuyển đổi MNT sang KHR
1 MNT = 1.13 KHR
1 KHR = 0.887984 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang KHR:
15 MNT = 15 × 1.13 KHR = 16.89 KHR