Chuyển đổi MNT sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi MNT sang UYU
| MNT [Mongolian Tugrik] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000112 UYU |
| 0.10 MNT | 0.001118 UYU |
| 1 MNT | 0.0112 UYU |
| 2 MNT | 0.0224 UYU |
| 3 MNT | 0.0335 UYU |
| 5 MNT | 0.0559 UYU |
| 10 MNT | 0.1118 UYU |
| 20 MNT | 0.2236 UYU |
| 50 MNT | 0.5589 UYU |
| 100 MNT | 1.12 UYU |
| 1000 MNT | 11.18 UYU |
Cách chuyển đổi MNT sang UYU
1 MNT = 0.011179 UYU
1 UYU = 89.46 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang UYU:
15 MNT = 15 × 0.011179 UYU = 0.167678 UYU