Chuyển đổi MNT sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MNT sang AFN
| MNT [Mongolian Tugrik] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000181 AFN |
| 0.10 MNT | 0.001806 AFN |
| 1 MNT | 0.0181 AFN |
| 2 MNT | 0.0361 AFN |
| 3 MNT | 0.0542 AFN |
| 5 MNT | 0.0903 AFN |
| 10 MNT | 0.1806 AFN |
| 20 MNT | 0.3612 AFN |
| 50 MNT | 0.9030 AFN |
| 100 MNT | 1.81 AFN |
| 1000 MNT | 18.06 AFN |
Cách chuyển đổi MNT sang AFN
1 MNT = 0.018061 AFN
1 AFN = 55.37 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang AFN:
15 MNT = 15 × 0.018061 AFN = 0.270909 AFN