Chuyển đổi MNT sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MNT [Mongolian Tugrik]
ISK [Icelandic Króna]

MNT

Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi MNT sang ISK

MNT [Mongolian Tugrik] ISK [Icelandic Króna]
0.01 MNT 0.000336 ISK
0.10 MNT 0.003364 ISK
1 MNT 0.0336 ISK
2 MNT 0.0673 ISK
3 MNT 0.1009 ISK
5 MNT 0.1682 ISK
10 MNT 0.3364 ISK
20 MNT 0.6729 ISK
50 MNT 1.68 ISK
100 MNT 3.36 ISK
1000 MNT 33.64 ISK

Cách chuyển đổi MNT sang ISK

1 MNT = 0.033643 ISK

1 ISK = 29.72 MNT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MNT sang ISK:
15 MNT = 15 × 0.033643 ISK = 0.504640 ISK

Chuyển đổi MNT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.