Chuyển đổi MNT sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MNT sang ISK
| MNT [Mongolian Tugrik] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000339 ISK |
| 0.10 MNT | 0.003386 ISK |
| 1 MNT | 0.0339 ISK |
| 2 MNT | 0.0677 ISK |
| 3 MNT | 0.1016 ISK |
| 5 MNT | 0.1693 ISK |
| 10 MNT | 0.3386 ISK |
| 20 MNT | 0.6773 ISK |
| 50 MNT | 1.69 ISK |
| 100 MNT | 3.39 ISK |
| 1000 MNT | 33.86 ISK |
Cách chuyển đổi MNT sang ISK
1 MNT = 0.033865 ISK
1 ISK = 29.53 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang ISK:
15 MNT = 15 × 0.033865 ISK = 0.507974 ISK