Chuyển đổi MNT sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MNT sang UAH
| MNT [Mongolian Tugrik] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000124 UAH |
| 0.10 MNT | 0.001240 UAH |
| 1 MNT | 0.0124 UAH |
| 2 MNT | 0.0248 UAH |
| 3 MNT | 0.0372 UAH |
| 5 MNT | 0.0620 UAH |
| 10 MNT | 0.1240 UAH |
| 20 MNT | 0.2480 UAH |
| 50 MNT | 0.6199 UAH |
| 100 MNT | 1.24 UAH |
| 1000 MNT | 12.40 UAH |
Cách chuyển đổi MNT sang UAH
1 MNT = 0.012398 UAH
1 UAH = 80.66 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang UAH:
15 MNT = 15 × 0.012398 UAH = 0.185965 UAH