Chuyển đổi MNT sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi MNT sang TJS
| MNT [Mongolian Tugrik] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000026 TJS |
| 0.10 MNT | 0.000256 TJS |
| 1 MNT | 0.002562 TJS |
| 2 MNT | 0.005124 TJS |
| 3 MNT | 0.007686 TJS |
| 5 MNT | 0.0128 TJS |
| 10 MNT | 0.0256 TJS |
| 20 MNT | 0.0512 TJS |
| 50 MNT | 0.1281 TJS |
| 100 MNT | 0.2562 TJS |
| 1000 MNT | 2.56 TJS |
Cách chuyển đổi MNT sang TJS
1 MNT = 0.002562 TJS
1 TJS = 390.34 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang TJS:
15 MNT = 15 × 0.002562 TJS = 0.038428 TJS