Chuyển đổi MNT sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MNT sang HRK
| MNT [Mongolian Tugrik] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000018 HRK |
| 0.10 MNT | 0.000181 HRK |
| 1 MNT | 0.001814 HRK |
| 2 MNT | 0.003628 HRK |
| 3 MNT | 0.005442 HRK |
| 5 MNT | 0.009069 HRK |
| 10 MNT | 0.0181 HRK |
| 20 MNT | 0.0363 HRK |
| 50 MNT | 0.0907 HRK |
| 100 MNT | 0.1814 HRK |
| 1000 MNT | 1.81 HRK |
Cách chuyển đổi MNT sang HRK
1 MNT = 0.001814 HRK
1 HRK = 551.32 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang HRK:
15 MNT = 15 × 0.001814 HRK = 0.027208 HRK