Chuyển đổi MNT sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MNT sang TMT
| MNT [Mongolian Tugrik] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000010 TMT |
| 0.10 MNT | 0.000098 TMT |
| 1 MNT | 0.000975 TMT |
| 2 MNT | 0.001951 TMT |
| 3 MNT | 0.002926 TMT |
| 5 MNT | 0.004876 TMT |
| 10 MNT | 0.009753 TMT |
| 20 MNT | 0.0195 TMT |
| 50 MNT | 0.0488 TMT |
| 100 MNT | 0.0975 TMT |
| 1000 MNT | 0.9753 TMT |
Cách chuyển đổi MNT sang TMT
1 MNT = 0.000975 TMT
1 TMT = 1025 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang TMT:
15 MNT = 15 × 0.000975 TMT = 0.014629 TMT