Chuyển đổi MNT sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi MNT sang MXN
| MNT [Mongolian Tugrik] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000048 MXN |
| 0.10 MNT | 0.000477 MXN |
| 1 MNT | 0.004766 MXN |
| 2 MNT | 0.009533 MXN |
| 3 MNT | 0.0143 MXN |
| 5 MNT | 0.0238 MXN |
| 10 MNT | 0.0477 MXN |
| 20 MNT | 0.0953 MXN |
| 50 MNT | 0.2383 MXN |
| 100 MNT | 0.4766 MXN |
| 1000 MNT | 4.77 MXN |
Cách chuyển đổi MNT sang MXN
1 MNT = 0.004766 MXN
1 MXN = 209.80 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MXN:
15 MNT = 15 × 0.004766 MXN = 0.071497 MXN