Chuyển đổi MNT sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi MNT sang MOP
| MNT [Mongolian Tugrik] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000022 MOP |
| 0.10 MNT | 0.000224 MOP |
| 1 MNT | 0.002244 MOP |
| 2 MNT | 0.004488 MOP |
| 3 MNT | 0.006732 MOP |
| 5 MNT | 0.0112 MOP |
| 10 MNT | 0.0224 MOP |
| 20 MNT | 0.0449 MOP |
| 50 MNT | 0.1122 MOP |
| 100 MNT | 0.2244 MOP |
| 1000 MNT | 2.24 MOP |
Cách chuyển đổi MNT sang MOP
1 MNT = 0.002244 MOP
1 MOP = 445.65 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MOP:
15 MNT = 15 × 0.002244 MOP = 0.033659 MOP