Chuyển đổi MNT sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi MNT sang GBP
| MNT [Mongolian Tugrik] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000002 GBP |
| 0.10 MNT | 0.000021 GBP |
| 1 MNT | 0.000206 GBP |
| 2 MNT | 0.000412 GBP |
| 3 MNT | 0.000619 GBP |
| 5 MNT | 0.001031 GBP |
| 10 MNT | 0.002062 GBP |
| 20 MNT | 0.004124 GBP |
| 50 MNT | 0.0103 GBP |
| 100 MNT | 0.0206 GBP |
| 1000 MNT | 0.2062 GBP |
Cách chuyển đổi MNT sang GBP
1 MNT = 0.000206 GBP
1 GBP = 4850 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang GBP:
15 MNT = 15 × 0.000206 GBP = 0.003093 GBP