Chuyển đổi MNT sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MNT sang LKR
| MNT [Mongolian Tugrik] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000916 LKR |
| 0.10 MNT | 0.009162 LKR |
| 1 MNT | 0.0916 LKR |
| 2 MNT | 0.1832 LKR |
| 3 MNT | 0.2749 LKR |
| 5 MNT | 0.4581 LKR |
| 10 MNT | 0.9162 LKR |
| 20 MNT | 1.83 LKR |
| 50 MNT | 4.58 LKR |
| 100 MNT | 9.16 LKR |
| 1000 MNT | 91.62 LKR |
Cách chuyển đổi MNT sang LKR
1 MNT = 0.091618 LKR
1 LKR = 10.91 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang LKR:
15 MNT = 15 × 0.091618 LKR = 1.37 LKR