Chuyển đổi MNT sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MNT sang BTN
| MNT [Mongolian Tugrik] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000265 BTN |
| 0.10 MNT | 0.002653 BTN |
| 1 MNT | 0.0265 BTN |
| 2 MNT | 0.0531 BTN |
| 3 MNT | 0.0796 BTN |
| 5 MNT | 0.1326 BTN |
| 10 MNT | 0.2653 BTN |
| 20 MNT | 0.5305 BTN |
| 50 MNT | 1.33 BTN |
| 100 MNT | 2.65 BTN |
| 1000 MNT | 26.53 BTN |
Cách chuyển đổi MNT sang BTN
1 MNT = 0.026527 BTN
1 BTN = 37.70 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang BTN:
15 MNT = 15 × 0.026527 BTN = 0.397912 BTN