Chuyển đổi MNT sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MNT [Mongolian Tugrik]
BGN [Bulgarian Lev]

MNT

Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi MNT sang BGN

MNT [Mongolian Tugrik] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 MNT 0.000005 BGN
0.10 MNT 0.000049 BGN
1 MNT 0.000487 BGN
2 MNT 0.000974 BGN
3 MNT 0.001461 BGN
5 MNT 0.002435 BGN
10 MNT 0.004871 BGN
20 MNT 0.009742 BGN
50 MNT 0.0244 BGN
100 MNT 0.0487 BGN
1000 MNT 0.4871 BGN

Cách chuyển đổi MNT sang BGN

1 MNT = 0.000487 BGN

1 BGN = 2053 MNT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MNT sang BGN:
15 MNT = 15 × 0.000487 BGN = 0.007306 BGN

Chuyển đổi MNT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.