Chuyển đổi MNT sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MNT sang BGN
| MNT [Mongolian Tugrik] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000005 BGN |
| 0.10 MNT | 0.000047 BGN |
| 1 MNT | 0.000471 BGN |
| 2 MNT | 0.000941 BGN |
| 3 MNT | 0.001412 BGN |
| 5 MNT | 0.002353 BGN |
| 10 MNT | 0.004706 BGN |
| 20 MNT | 0.009411 BGN |
| 50 MNT | 0.0235 BGN |
| 100 MNT | 0.0471 BGN |
| 1000 MNT | 0.4706 BGN |
Cách chuyển đổi MNT sang BGN
1 MNT = 0.000471 BGN
1 BGN = 2125 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang BGN:
15 MNT = 15 × 0.000471 BGN = 0.007058 BGN