Chuyển đổi MNT sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi MNT sang MVR
| MNT [Mongolian Tugrik] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000043 MVR |
| 0.10 MNT | 0.000428 MVR |
| 1 MNT | 0.004282 MVR |
| 2 MNT | 0.008563 MVR |
| 3 MNT | 0.0128 MVR |
| 5 MNT | 0.0214 MVR |
| 10 MNT | 0.0428 MVR |
| 20 MNT | 0.0856 MVR |
| 50 MNT | 0.2141 MVR |
| 100 MNT | 0.4282 MVR |
| 1000 MNT | 4.28 MVR |
Cách chuyển đổi MNT sang MVR
1 MNT = 0.004282 MVR
1 MVR = 233.55 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MVR:
15 MNT = 15 × 0.004282 MVR = 0.064226 MVR